bell shape

bell shape

A glass vase with a bell shape sits on the windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Hình dạng cái chuông – "bell shape" dùng để chỉ một dạng hình học đặc điểm phình tophần giữa thu nhỏ dần về phía hai đầu, giống như hình dáng của một cái chuông. Dạng hình này thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như thống (đường cong phân phối chuẩn), thiết kế, tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Biểu đồ cho thấy một hình dạng cái chuông, với hầu hết các điểm dữ liệu tập trunggiữa.)
  • (Chiếc bình một hình dạng cái chuông đẹp, phình ra ở phía dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bell-shaped curve": đường cong hình chuôngthuật ngữ phổ biến trong thống để chỉ phân phối chuẩn.
    • A bell-shaped curve is symmetric and peaks at the mean. (Một đường cong hình chuông tính đối xứng đạt đỉnh tại giá trị trung bình.)
  • "bell-shaped skirt": váy hình chuôngkiểu váy xòe rộngphần dưới, thường thấy trong thời trang.
    • She wore a bell-shaped skirt that flared out gracefully. ( ấy mặc một chiếc váy hình chuông xòe ra một cách duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell-shaped (tính từ): hình dạng cái chuông.
    • The bell-shaped flowers attract many bees. (Những bông hoa hình chuông thu hút nhiều ong.)
  • Bell-like (tính từ): giống như chuông (thường chỉ âm thanh, nhưng cũng có thể chỉ hình dạng).
    • The bell-like silhouette of the mountain was striking. (Bóng dáng giống như chuông của ngọn núi thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Funnel shape: hình phễudạng hình phần trên rộng thu hẹp dần, tương tự nhưng không hoàn toàn giống.
  • Campanulate: hình chuông (thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học).
    • The campanulate flowers are typical of the bluebell plant. (Những bông hoa hình chuông đặc trưng của cây bluebell.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "bell shape". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả, có thể dùng: - Take on a bell shape: mang hình dạng cái chuông. - As the dough rises, it takes on a bell shape. (Khi bột nở lên, mang hình dạng cái chuông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bell shape". Tuy nhiên, thuật ngữ "bell curve" thường được dùng trong thành ngữ không chính thức: - "The bell curve of life": đường cong cuộc sốngám chỉ sự thăng trầm trong cuộc đời. - Success often follows the bell curve of life, with highs and lows. (Thành công thường theo đường cong cuộc sống, với những thăng trầm.)

Từ gần giống

Từ chứa "bell shape"